cuồng cẳng

cuồng cẳng

Thằng bé cuồng cẳng không thể ngồi yên trên ghế.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái mất kiểm soátchân: "cuồng cẳng" chỉ tình trạng chân hoạt động mạnh mẽ, liên tục đến mức không thể dừng lại hoặc kiểm soát, thường do kích thích quá độ hoặc mệt mỏi.
    • Hành động đi lại không ngừng nghỉ: Cũng được dùng để mô tả việc đi lại, chạy nhảy một cách cuồng nhiệt, không điểm dừng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Con ngựa bị cuồng cẳng, phóng như bay trên đồng cỏ. (Con ngựa mất kiểm soátchân, chạy rất nhanh trên đồng.)
    • Anh ấy cuồng cẳng đi tìm con chó lạc suốt cả buổi chiều. (Anh ấy đi không ngừng nghỉ để tìm con chó bị lạc trong suốt buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuồng cẳng cuồng chân": cụm từ nhấn mạnh trạng thái mất kiểm soát hoàn toànchân, thường dùng trong văn nói hoặc văn chương.
    • Cả ngày chạy vạy, đến tối tôi cuồng cẳng cuồng chân không thể ngồi yên. (Suốt ngày di chuyển, đến tối tôi không thể ngồi yên chân bị kích thích quá độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuồng chân (tính từ): tương tự "cuồng cẳng", chỉ trạng thái mất kiểm soátchân.
    • Đứa bé cuồng chân chạy nhảy khắp nhà. (Đứa bé chạy nhảy không ngừng khắp nhà.)
  • Bồn chồn (tính từ): trạng thái không yên, hay đi lại lo lắng hoặc kích độnggần nghĩa với "cuồng cẳng" nhưng thiên về tâm lý hơn.
    • Anh ấy bồn chồn đi qua đi lại trước cửa. (Anh ấy lo lắng, đi tới đi lui trước cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Loạn chân: trạng thái chân hoạt động mất kiểm soát.
  • Kích động: trạng thái bị kích thích mạnh, dẫn đến hành động không ngừng.
Thành ngữ liên quan
  • Cuồng cẳng như ngựa chứng: so sánh với ngựa bất kham, chỉ trạng thái mất kiểm soát, chạy nhảy dữ dội.
    • Cậu cuồng cẳng như ngựa chứng, không ai kìm lại được. (Cậu chạy nhảy dữ dội, không ai ngăn được.)